quán chỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quê quán, nơi sinh: "quán chỉ" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ nơi sinh, nguyên quán hoặc nơi cư trú chính thức của một người được ghi trong sổ sách, gia phả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong giấy tờ xưa thường ghi rõ họ tên và quán chỉ của người đó. (Trong giấy tờ ngày xưa thường ghi rõ họ tên và quê quán của người đó.)
- Ông ta khai mạo quán chỉ để trốn tránh. (Ông ta khai man quê quán để trốn tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khai quán chỉ": khai báo nơi sinh, nguyên quán.
- Mọi người dân đều phải khai quán chỉ rõ ràng. (Mọi người dân đều phải khai báo nguyên quán rõ ràng.)
"Quán chỉ bất minh": quê quán không rõ ràng.
- Nhân vật này trong sử sách có quán chỉ bất minh. (Nhân vật này trong sử sách có quê quán không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên quán (danh từ): quê gốc, nơi sinh.
- Nguyên quán của ông ấy được ghi tại Hà Nội. (Quê gốc của ông ấy được ghi tại Hà Nội.)
Quê quán (danh từ): quê, nơi sinh trưởng.
- Quê quán là nơi chôn nhau cắt rốn. (Quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn.)
Trú quán (danh từ): nơi cư trú hiện tại.
- Trú quán khác với nguyên quán. (Nơi cư trú hiện tại khác với quê gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên quán: quê gốc.
- Quê quán: quê hương, nơi sinh.
- Bản quán: quê gốc (từ Hán Việt).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Quán chỉ" là từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, gia phả, hoặc sử sách cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "quê quán", "nguyên quán" hoặc "nơi sinh" thay thế.
- Sắc thái trang trọng: Từ mang sắc thái trang trọng, chính thức, liên quan đến thông tin cá nhân được ghi chép.
- quê quán. Mai sinh khai mạo danh là Mục Vinh, quê ở Đạidanh, nơi sinh đang trú ngụ